matricaria matricarioides

matricaria matricarioides

A small cluster of matricaria matricarioides grows by the roadside.

Định nghĩa

Danh từ - Cỏ dại hàng năm mùi thơm: "Matricaria matricarioides" một loài cỏ dại sống hàng năm, mùi thơm đặc trưng. Loài cây này thường mọccác vùng ven biển Thái Bình Dương (bao gồm Hoa Kỳ đông bắc châu Á). Đặc điểm nhận dạng của đầu nhọn như lông cứng hoa màu vàng, không tia (rayless).

dụ sử dụng
  • (Loài matricaria matricarioides thường được tìm thấy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
  • (Nông dân thường coi matricaria matricarioides một loại cỏ dại gây phiền toái trong ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "Matricaria matricarioides" được nghiên cứu như một loài thực vật chỉ thị cho môi trường ven biển bị xáo trộn.

    • The presence of matricaria matricarioides indicates disturbed coastal soil. (Sự hiện diện của matricaria matricarioides cho thấy đất ven biển đã bị xáo trộn.)
  • Trong y học dân gian: Một số cộng đồng sử dụng loài cây này để làm thuốc trị cảm lạnh hoặc viêm nhẹ, mặc dù chưa nghiên cứu khoa học xác nhận.

    • Traditional healers sometimes use matricaria matricarioides for its aromatic properties. (Các thầy thuốc truyền thống đôi khi sử dụng matricaria matricarioides đặc tính thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Matricaria (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm cả cúc La (chamomile).

    • Matricaria chamomilla is a close relative of matricaria matricarioides. (Matricaria chamomilla họ hàng gần của matricaria matricarioides.)
  • Matricarioides (tính từ): dạng giống như các loài trong chi Matricaria.

    • The term "matricarioides" means resembling Matricaria. (Thuật ngữ "matricarioides" có nghĩa giống với chi Matricaria.)
Từ đồng nghĩa
  • Pineapple weed (cỏ dứa): Tên thông thường của loài này do mùi thơm giống quả dứa.
  • Rayless chamomile (cúc La không tia): Gọi theo đặc điểm hoa không tia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To weed out (loại bỏ cỏ dại): Liên quan đến việc loại bỏ loài cây này khỏi khu vực trồng trọt.
    • Farmers need to weed out matricaria matricarioides to protect their crops. (Nông dân cần loại bỏ matricaria matricarioides để bảo vệ mùa màng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • A weed in the garden (cỏ dại trong vườn): Thành ngữ chỉ một thứ đó không mong muốn hoặc gây phiền toái.
    • That plant is nothing but a weed in the garden, just like matricaria matricarioides. (Cái cây đó chẳng qua cỏ dại trong vườn, cũng như matricaria matricarioides vậy.)